大阪 (おおさか) — Đại Phản, Osaka
大阪
Đại Phản
Tần suất #640
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
noun
Từ loại (JMdict: n)
oosaka
Nghĩa
- Đại Phản
- Osaka