Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

大阪 (おおさか) — Đại Phản, Osaka

大おお阪さか Đại Phản
Tần suất #640 2 ký tự 和語 wago noun

oosaka

おおさか
Post

Ghi nhớ 大阪

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Đại Phản
  • Osaka

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 日本(にほん)の 西(にし)に ある、人(ひと)が おおい ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.