Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

阪神 (はんしん) — vùng Hanshin (Osaka–Kobe), Hán Thần

阪はん神しん vùng Hanshin (Osaka–Kobe)
Tần suất #2638 2 ký tự 漢語 kango noun

hanshin

はんしん
Pitch はんしん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 阪神

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vùng Hanshin (Osaka–Kobe)
  • Hán Thần

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.