際 — lúc, tế

さい lúc
Lớp 5 14 nét
U+969B Tần suất #183 Heisig #1392

Nghĩa

  • lúc
  • tế

Từ vựng

さい sai On'yomi

きわ ・ぎわ kiwa Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.