Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

交際 (こうさい) — giao tế, giao thiệp, hẹn hò

交こう際さい giao tế
Tần suất #5150 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kousai

こうさい
Pitch こうさい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 交際

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giao tế
  • giao thiệp
  • hẹn hò

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

交際する

こうさいする

交際します

こうさいします

Present negative

交際しない

こうさいしない

交際しません

こうさいしません

Past

交際した

こうさいした

交際しました

こうさいしました

Past negative

交際しなかった

こうさいしなかった

交際しませんでした

こうさいしませんでした

Te-form

交際して

こうさいして

交際しまして

こうさいしまして

Potential

交際できる

こうさいできる

交際できます

こうさいできます

Potential negative

交際できない

こうさいできない

交際できません

こうさいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.