交際 (こうさい) — giao tế, giao thiệp, hẹn hò
交際
giao tế
Tần suất #5150
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kousai
こうさい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうさい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 交際
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giao tế
- giao thiệp
- hẹn hò
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
交際する こうさいする |
交際します こうさいします |
| Present negative |
交際しない こうさいしない |
交際しません こうさいしません |
| Past |
交際した こうさいした |
交際しました こうさいしました |
| Past negative |
交際しなかった こうさいしなかった |
交際しませんでした こうさいしませんでした |
| Te-form |
交際して こうさいして |
交際しまして こうさいしまして |
| Potential |
交際できる こうさいできる |
交際できます こうさいできます |
| Potential negative |
交際できない こうさいできない |
交際できません こうさいできません |