交際 (こうさい) — giao tế, giao thiệp, hẹn hò

こうさい giao tế
Tần suất #5150 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kousai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giao tế
  • giao thiệp
  • hẹn hò

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.