Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

際立つ (きわだつ) — nổi bật, lộ rõ, đặc sắc

際きわ立だつ nổi bật
Tần suất #7618 Lớp 5 3 ký tự 和語 wago godan verb (-tsu) intransitive

kiwadatsu

きわだつ
Pitch きわだつ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 際立つ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nổi bật
  • lộ rõ
  • đặc sắc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

際立つ

きわだつ

際立ちます

きわだちます

Present negative

際立たない

きわだたない

際立ちません

きわだちません

Past

際立った

きわだった

際立ちました

きわだちました

Past negative

際立たなかった

きわだたなかった

際立ちませんでした

きわだちませんでした

Te-form

際立って

きわだって

際立ちまして

きわだちまして

Potential

際立てる

きわだてる

際立てます

きわだてます

Potential negative

際立てない

きわだてない

際立てません

きわだてません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.