際立つ (きわだつ) — nổi bật, lộ rõ, đặc sắc

きわ nổi bật
Tần suất #7618 Lớp 5 3 ký tự 和語 wago godan verb (-tsu) · intransitive

kiwadatsu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nổi bật
  • lộ rõ
  • đặc sắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.