Bộ thủ Kangxi
214 bộ thủ Kangxi là khóa tra cứu giúp bạn tìm ký tự trong từ điển ngay cả khi không biết cách đọc. Đọc thêm →
1 nét (6)
2 nét (23)
3 nét (31)
#30
口
miệng
#31
囗
vây quanh
#32
土
đất
#33
士
kẻ sĩ
#34
夂
đi chậm
#35
夊
đi chậm
#36
夕
chiều tối
#37
大
lớn
#38
女
phụ nữ
#39
子
con
#40
宀
mái nhà
#41
寸
tấc
#42
小
nhỏ
#43
尢
què
#44
尸
xác chết
#45
屮
mầm
#46
山
núi
#47
巛
sông
#48
工
thợ
#49
己
mình
#50
巾
khăn
#51
干
khô
#52
幺
sợi nhỏ
#53
广
mái che
#54
廴
bước dài
#55
廾
chắp tay
#56
弋
bắn cung
#57
弓
cung
#58
彐
mõm lợn
#59
彡
lông
#60
彳
bước nhỏ
4 nét (34)
#61
心
tim
#62
戈
mác
#63
戸
cửa một cánh
#64
手
tay
#65
支
cành
#66
攴
đánh nhẹ
#67
文
văn
#68
斗
đấu
#69
斤
rìu
#70
方
phương
#71
无
không
#72
日
mặt trời
#73
曰
nói
#74
月
mặt trăng
#75
木
cây
#76
欠
thiếu
#77
止
dừng
#78
歹
xương khô
#79
殳
binh khí
#80
毋
chớ
#81
比
so sánh
#82
毛
lông
#83
氏
họ
#84
气
hơi
#85
水
nước
#86
火
lửa
#87
爪
móng vuốt
#88
父
cha
#89
爻
hào
#90
爿
nửa thân cây
#91
片
mảnh
#92
牙
răng nanh
#93
牛
bò
#94
犬
chó
5 nét (23)
6 nét (29)
#118
竹
tre
#119
米
gạo
#120
糸
sợi
#121
缶
bình
#122
网
lưới
#123
羊
dê
#124
羽
lông cánh
#125
老
già
#126
而
mà
#127
耒
cày
#128
耳
tai
#129
聿
bút
#130
肉
thịt
#131
臣
bề tôi
#132
自
tự
#133
至
đến
#134
臼
cối
#135
舌
lưỡi
#136
舛
trái
#137
舟
thuyền
#138
艮
dừng lại
#139
色
màu
#140
艸
cỏ
#141
虍
da hổ
#142
虫
côn trùng
#143
血
máu
#144
行
đi
#145
衣
áo
#146
襾
che đậy