Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

娄 — rỗng, lâu (thành phần tự tố)

娄 rỗng, lâu
Thành phần 9 nét U+5A04

Simplified form of 婁 — rice (米) over woman (女). Phonetic component of 数, 楼.

Khối cấu tạo

Được dùng trong (2)

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.