Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

澡 — tắm, táo (thành phần tự tố)

澡 tắm, táo
Thành phần 16 nét U+6FA1

Water (氵) plus 喿 (chirping) — washing the body. Phonetic component of 藻.

Được dùng trong (1)

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.