五月 (ごがつ) — tháng năm, ngũ nguyệt

がつ tháng năm
Tần suất #2600 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

gogatsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tháng năm
  • ngũ nguyệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.