五郎 (ごろう) — Gorou (tên nam), Ngũ Lang
五郎
Gorou (tên nam)
Tần suất #8034
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
gorou
Nghĩa
- Gorou (tên nam)
- Ngũ Lang