即 — tức, ngay

そくす tức
Lớp S 7 nét
U+5373 Tần suất #1167 Heisig #1572

Nghĩa

  • tức
  • ngay

Từ vựng

そく soku On'yomi

すなわ sunawa Kun'yomi

そっ so Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Được dùng làm thành phần trong (1)

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.