即時 (そくじ) — tức thời, ngay lập tức, tức thì

そく tức thời
Tần suất #7742 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

sokuji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tức thời
  • ngay lập tức
  • tức thì

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.