Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

即す (そくす) — thuận theo, dựa vào

即そくす thuận theo
Tần suất #6598 2 ký tự godan verb (-su) intransitive

sokusu

そくす
Pitch そくす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 即す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thuận theo
  • dựa vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

即す

そくす

即します

そくします

Present negative

即さない

そくさない

即しません

そくしません

Past

即した

そくした

即しました

そくしました

Past negative

即さなかった

そくさなかった

即しませんでした

そくしませんでした

Te-form

即して

そくして

即しまして

そくしまして

Potential

即せる

そくせる

即せます

そくせます

Potential negative

即せない

そくせない

即せません

そくせません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.