即す (そくす) — thuận theo, dựa vào
即す
thuận theo
Tần suất #6598
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su)
intransitive
sokusu
そくす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そくす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 即す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thuận theo
- dựa vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
即す そくす |
即します そくします |
| Present negative |
即さない そくさない |
即しません そくしません |
| Past |
即した そくした |
即しました そくしました |
| Past negative |
即さなかった そくさなかった |
即しませんでした そくしませんでした |
| Te-form |
即して そくして |
即しまして そくしまして |
| Potential |
即せる そくせる |
即せます そくせます |
| Potential negative |
即せない そくせない |
即せません そくせません |