玉 — ngọc
たま
玉
ngọc
たま
U+7389
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #737
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #256
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #96 · 王
Ghi nhớ 玉
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngọc
Readings
- On'yomi
- ぎょく gyoku
- Kun'yomi
- たま tama だま dama
Từ vựng
たま ・だま tama Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Từ theo tần suất và cấp lớp
12 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 玉: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 10 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
Thành phần
Được dùng làm thành phần trong (4)
Indicative compound (指事). 王 (king) with a dot (丶) distinguishing jewel from ruler. A gem — what a king possesses.