替え玉 (かえだま) — stand-in, proxy, substitute
替え玉
stand-in
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
kaedama
かえだま
Ghi nhớ 替え玉
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- stand-in
- proxy
- substitute
- double
- ringer
- second serving of noodles (to add to one's remaining ramen broth)