Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

玉 (たま) — viên ngọc, quả cầu, ngọc

玉たま viên ngọc
Tần suất #660 Lớp 1 1 ký tự counter noun

tama

たま
Pitch たま[2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 玉

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • viên ngọc
  • quả cầu
  • ngọc

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. まるくて ころころ ころがる もの。
  2. ひかって きれいな、たかい 石(いし)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.