珍 — quý hiếm, trân

めずらしい quý hiếm
Lớp S 9 nét
U+73CD Tần suất #1330 Heisig #1859

Nghĩa

  • quý hiếm
  • trân

Từ vựng

めずら mezura Kun'yomi

ちん chin On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.