(ちん) — quý hiếm, trân

ちん quý hiếm
Tần suất #7423 1 ký tự na-adjective

chin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quý hiếm
  • trân

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.