苛 — khắc nghiệt, hà
Ghi nhớ 苛
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khắc nghiệt
- hà
Readings
- On'yomi
- か ka
- Kun'yomi
- いじ iji さいな saina いらだ irada からい karai こまかい komakai
Từ vựng
いら ira
Từ theo tần suất và cấp lớp
1 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 苛: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học