苛立つ (いらだつ) — bực bội, cáu kỉnh, bứt rứt

いら bực bội
Tần suất #9312 3 ký tự 混合 mixed godan verb (-tsu) · intransitive

iradatsu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bực bội
  • cáu kỉnh
  • bứt rứt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.