苛立つ (いらだつ) — bực bội, cáu kỉnh, bứt rứt
苛立つ
bực bội
Tần suất #9312
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. godan verb (-tsu)
intransitive
iradatsu
いらだつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いらだつ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 苛立つ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bực bội
- cáu kỉnh
- bứt rứt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
苛立つ いらだつ |
苛立ちます いらだちます |
| Present negative |
苛立たない いらだたない |
苛立ちません いらだちません |
| Past |
苛立った いらだった |
苛立ちました いらだちました |
| Past negative |
苛立たなかった いらだたなかった |
苛立ちませんでした いらだちませんでした |
| Te-form |
苛立って いらだって |
苛立ちまして いらだちまして |
| Potential |
苛立てる いらだてる |
苛立てます いらだてます |
| Potential negative |
苛立てない いらだてない |
苛立てません いらだてません |