局 — cục
きょく
局
cục
きょく
U+5C40
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #286
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1147
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 局
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cục
Readings
- On'yomi
- きょく kyoku
- Kun'yomi
- つぼね tsubone
Từ vựng
きょく kyoku On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
局
kyoku
cục
局
長
kyokuchou
cục trưởng
当
局
toukyoku
nhà chức trách
局
面
kyokumen
cục diện
テ
レ
ビ
局
terebikyoku
đài truyền hình
薬
局
yakkyoku
nhà thuốc
部
局
bukyoku
bộ phận
一
局
ikkyoku
one game (of go, shogi, etc.)
主
計
局
shukeikyoku
budget bureau
医
局
ikyoku
medical office (esp. in a hospital)
同
局
doukyoku
the said bureau (office, department, broadcasting station, channel, etc.)
対
局
taikyoku
(playing a) game (of go, shogi, etc.)
局
員
kyokuin
clerk
局
地
kyokuchi
locality
書
記
局
shokikyoku
secretariat
終
局
shuukyoku
end
Từ theo tần suất và cấp lớp
31 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 局: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 23 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.