Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

対局 (たいきょく) — (playing a) game (of go, shogi, etc.)

対たい局きょく (playing a) game (of go, shogi, etc.)
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

taikyoku

たいきょく
Post

Ghi nhớ 対局

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (playing a) game (of go, shogi, etc.)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

対局する

たいきょくする

対局します

たいきょくします

Present negative

対局しない

たいきょくしない

対局しません

たいきょくしません

Past

対局した

たいきょくした

対局しました

たいきょくしました

Past negative

対局しなかった

たいきょくしなかった

対局しませんでした

たいきょくしませんでした

Te-form

対局して

たいきょくして

対局しまして

たいきょくしまして

Potential

対局できる

たいきょくできる

対局できます

たいきょくできます

Potential negative

対局できない

たいきょくできない

対局できません

たいきょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.