対局 (たいきょく) — (playing a) game (of go, shogi, etc.)
対局
(playing a) game (of go, shogi, etc.)
Ghi nhớ 対局
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (playing a) game (of go, shogi, etc.)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
対局する たいきょくする |
対局します たいきょくします |
| Present negative |
対局しない たいきょくしない |
対局しません たいきょくしません |
| Past |
対局した たいきょくした |
対局しました たいきょくしました |
| Past negative |
対局しなかった たいきょくしなかった |
対局しませんでした たいきょくしませんでした |
| Te-form |
対局して たいきょくして |
対局しまして たいきょくしまして |
| Potential |
対局できる たいきょくできる |
対局できます たいきょくできます |
| Potential negative |
対局できない たいきょくできない |
対局できません たいきょくできません |