放 — thả, phóng
はなつ
放
thả
はなつ
U+653E
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #288
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #535
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 放
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thả
- phóng
Readings
- On'yomi
- ほう hou
- Kun'yomi
- はな hana こ ko っぱな ppana
Từ vựng
はな ・ばな hana Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
ほう ・ぽう hou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
放
送
housou
phát sóng
開
放
kaihou
mở cửa
放
題
houdai
thoải mái không giới hạn
放
出
houshutsu
phóng thích
ニ
ッ
ポ
ン
放
送
nipponhousou
Đài phát thanh Nippon
追
放
tsuihou
trục xuất
放
火
houka
phóng hỏa
放
る
houru
ném
放
水
housui
discharge of water (from a river, dam, etc.)
放
流
houryuu
discharge (e.g. of water from a dam)
放
置
houchi
bỏ mặc
民
放
minpou
truyền hình thương mại
放
課
後
houkago
sau giờ học
公
共
放
送
koukyouhousou
public broadcasting (e.g. NHK, BBC)
民
間
放
送
minkanhousou
commercial broadcasting
解
放
kaihou
giải phóng
放
任
hounin
noninterference
奔
放
honpou
wild
Từ theo tần suất và cấp lớp
34 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 放: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 11 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.