MojiMori tuần này
27 studying this week
2 người học mới
Kanji
Tất cả 2.136 kanji jōyō, sắp xếp theo lớp học của Nhật. Lớp 1 là nơi dễ bắt đầu nhất — 80 ký tự phổ biến nhất trong văn bản hằng ngày.
Biến việc tra cứu thành học tập
Luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ. Lớp 1 miễn phí; các lớp khác cần Pro.
Lớp S (62)
-
ちょう
嘲
chế giễu
き
毀
phá
い
彙
loại
りつ
慄
sợ hãi
けい
憬
hâm mộ
ら
拉
kéo
あて
宛
địa chỉ
あい
曖
tối
かい
楷
vuông
ぺき
璧
ngọc bích
よう
瘍
sưng
せん
箋
giấy
かご
籠
lồng
しゅう
羞
xấu hổ
かい
諧
hài hòa
どん
貪
tham lam
そう
踪
dấu vết
らつ
辣
cay
こ
錮
giam giữ
てん
塡
làm
こん
墾
mở
ほお
頰
má
こう
梗
đóng
そく
塞
đóng
さい
采
lấy
さく
柵
hàng rào
さつ
拶
chào
すき
隙
khe
こう
勾
cong
じ
璽
ấn
しゃく
爵
tước vị
げん
舷
mạn thuyền
たん
旦
sáng
じゅん
遵
học
けた
桁
đòn dầm
もうで
詣
thăm chùa
くつ
窟
hang
おそれ
虞
sợ hãi
きん
斤
một
わずか
僅
chỉ
た
汰
đãi
せい
醒
tỉnh
せき
戚
bà con
りょう
瞭
rõ ràng
うらやましい
羨
thèm muốn
せん
腺
tuyến
せん
詮
bàn luận
そ
塑
nặn
あご
顎
hàm
さかのぼる
遡
đi
けん
鹸
saltiness
き
綺
figured cloth
うわさ
噂
rumor
ぜい
贅
luxury
そ
蕎
buckwheat
そ
噌
boisterous
ぎょう
餃
dumpling
けん
喧
noisy
か
嘩
noisy
かむ
噛
bite
しゃべる
喋
chatter
つかむ
掴
grasp