亜 (あ) — á, thứ, châu Á
亜
á
Tần suất #4290
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n, pref)
a
Nghĩa
- á
- thứ
- châu Á