東亜 (とうあ) — Đông Á

とう Đông Á
Tần suất #8601 2 ký tự 漢語 kango noun

toua

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Đông Á

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.