改める (あらためる) — sửa đổi, cải cách, chỉnh sửa
改める
sửa đổi
Tần suất #4291
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
transitive
aratameru
あらためる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あらためる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 改める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sửa đổi
- cải cách
- chỉnh sửa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
改める あらためる |
改めます あらためます |
| Present negative |
改めない あらためない |
改めません あらためません |
| Past |
改めた あらためた |
改めました あらためました |
| Past negative |
改めなかった あらためなかった |
改めませんでした あらためませんでした |
| Te-form |
改めて あらためて |
改めまして あらためまして |
| Potential |
改められる あらためられる |
改められます あらためられます |
| Potential negative |
改められない あらためられない |
改められません あらためられません |