Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

改める (あらためる) — sửa đổi, cải cách, chỉnh sửa

改あらためる sửa đổi
Tần suất #4291 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

aratameru

あらためる
Pitch あらためる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 改める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sửa đổi
  • cải cách
  • chỉnh sửa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

改める

あらためる

改めます

あらためます

Present negative

改めない

あらためない

改めません

あらためません

Past

改めた

あらためた

改めました

あらためました

Past negative

改めなかった

あらためなかった

改めませんでした

あらためませんでした

Te-form

改めて

あらためて

改めまして

あらためまして

Potential

改められる

あらためられる

改められます

あらためられます

Potential negative

改められない

あらためられない

改められません

あらためられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.