高価 (こうか) — đắt tiền, cao giá, cao cấp

こう đắt tiền
Tần suất #4289 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kouka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đắt tiền
  • cao giá
  • cao cấp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.