Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入浴 (にゅうよく) — tắm, việc tắm rửa, nhập dục

入にゅう浴よく tắm
Tần suất #6252 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

nyuuyoku

にゅうよく
Pitch にゅうよく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入浴

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tắm
  • việc tắm rửa
  • nhập dục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入浴する

にゅうよくする

入浴します

にゅうよくします

Present negative

入浴しない

にゅうよくしない

入浴しません

にゅうよくしません

Past

入浴した

にゅうよくした

入浴しました

にゅうよくしました

Past negative

入浴しなかった

にゅうよくしなかった

入浴しませんでした

にゅうよくしませんでした

Te-form

入浴して

にゅうよくして

入浴しまして

にゅうよくしまして

Potential

入浴できる

にゅうよくできる

入浴できます

にゅうよくできます

Potential negative

入浴できない

にゅうよくできない

入浴できません

にゅうよくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.