入浴 (にゅうよく) — tắm, việc tắm rửa, nhập dục
入浴
tắm
Tần suất #6252
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
nyuuyoku
にゅうよく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にゅうよく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 入浴
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tắm
- việc tắm rửa
- nhập dục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入浴する にゅうよくする |
入浴します にゅうよくします |
| Present negative |
入浴しない にゅうよくしない |
入浴しません にゅうよくしません |
| Past |
入浴した にゅうよくした |
入浴しました にゅうよくしました |
| Past negative |
入浴しなかった にゅうよくしなかった |
入浴しませんでした にゅうよくしませんでした |
| Te-form |
入浴して にゅうよくして |
入浴しまして にゅうよくしまして |
| Potential |
入浴できる にゅうよくできる |
入浴できます にゅうよくできます |
| Potential negative |
入浴できない にゅうよくできない |
入浴できません にゅうよくできません |