入浴 (にゅうよく) — tắm, việc tắm rửa, nhập dục

にゅうよく tắm
Tần suất #6252 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

nyuuyoku

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tắm
  • việc tắm rửa
  • nhập dục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.