揚げ (あげ) — chiên ngập dầu, đồ chiên

chiên ngập dầu
Tần suất #6625 2 ký tự noun

age

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiên ngập dầu
  • đồ chiên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.