Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

揚げる (あげる) — chiên ngập dầu, nâng lên, giương lên

揚あげる chiên ngập dầu
Tần suất #7249 3 ký tự ichidan verb transitive

ageru

あげる
Pitch あげる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 揚げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiên ngập dầu
  • nâng lên
  • giương lên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

揚げる

あげる

揚げます

あげます

Present negative

揚げない

あげない

揚げません

あげません

Past

揚げた

あげた

揚げました

あげました

Past negative

揚げなかった

あげなかった

揚げませんでした

あげませんでした

Te-form

揚げて

あげて

揚げまして

あげまして

Potential

揚げられる

あげられる

揚げられます

あげられます

Potential negative

揚げられない

あげられない

揚げられません

あげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.