揚げる (あげる) — chiên ngập dầu, nâng lên, giương lên
揚げる
chiên ngập dầu
Tần suất #7249
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
ageru
あげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あげる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 揚げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chiên ngập dầu
- nâng lên
- giương lên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
揚げる あげる |
揚げます あげます |
| Present negative |
揚げない あげない |
揚げません あげません |
| Past |
揚げた あげた |
揚げました あげました |
| Past negative |
揚げなかった あげなかった |
揚げませんでした あげませんでした |
| Te-form |
揚げて あげて |
揚げまして あげまして |
| Potential |
揚げられる あげられる |
揚げられます あげられます |
| Potential negative |
揚げられない あげられない |
揚げられません あげられません |