Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

高揚 (こうよう) — sự phấn khởi, cao hứng, sự nâng cao

高こう揚よう sự phấn khởi
Tần suất #7957 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kouyou

こうよう
Pitch こうよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 高揚

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự phấn khởi
  • cao hứng
  • sự nâng cao

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

高揚する

こうようする

高揚します

こうようします

Present negative

高揚しない

こうようしない

高揚しません

こうようしません

Past

高揚した

こうようした

高揚しました

こうようしました

Past negative

高揚しなかった

こうようしなかった

高揚しませんでした

こうようしませんでした

Te-form

高揚して

こうようして

高揚しまして

こうようしまして

Potential

高揚できる

こうようできる

高揚できます

こうようできます

Potential negative

高揚できない

こうようできない

高揚できません

こうようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.