高揚 (こうよう) — sự phấn khởi, cao hứng, sự nâng cao

こうよう sự phấn khởi
Tần suất #7957 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kouyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự phấn khởi
  • cao hứng
  • sự nâng cao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.