受けとめる (うけとめる) — đón nhận, tiếp nhận, hứng lấy

けとめる đón nhận
Tần suất #6626 Lớp 3 5 ký tự ichidan verb · transitive

uketomeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đón nhận
  • tiếp nhận
  • hứng lấy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.