Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受けとめる (うけとめる) — đón nhận, tiếp nhận, hứng lấy

受うけとめる đón nhận
Tần suất #6626 Lớp 3 5 ký tự ichidan verb transitive

uketomeru

うけとめる
Pitch うけとめる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 受けとめる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đón nhận
  • tiếp nhận
  • hứng lấy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受けとめる

うけとめる

受けとめます

うけとめます

Present negative

受けとめない

うけとめない

受けとめません

うけとめません

Past

受けとめた

うけとめた

受けとめました

うけとめました

Past negative

受けとめなかった

うけとめなかった

受けとめませんでした

うけとめませんでした

Te-form

受けとめて

うけとめて

受けとめまして

うけとめまして

Potential

受けとめられる

うけとめられる

受けとめられます

うけとめられます

Potential negative

受けとめられない

うけとめられない

受けとめられません

うけとめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.