Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

アジア (あじあ) — Asia

アジア Asia
Tần suất #1248 Lớp 3 3 ký tự noun

ajia

あじあ
Post

Ghi nhớ アジア

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Asia

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 日本(にほん)や ちゅうごくなどが ある、せかいの 大(おお)きな ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.