アジア (あじあ) — Asia
アジア
Asia
Ghi nhớ アジア
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Asia
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 日本や ちゅうごくなどが ある、せかいの 大きな ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
こうした支配や戦争は、アジアの多くの人々に大きな苦しみを与えました。
Kou shita shihai ya sensou wa, ajia no ooku no hitobito ni ookina kurushimi o ataemashita.
This domination and warfare brought great suffering to many people in Asia.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 近代、戦争、そして暮らしを作り直す