継続 (けいぞく) — tiếp tục, kế tục

けいぞく tiếp tục
Tần suất #1249 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

keizoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếp tục
  • kế tục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.