継続 (けいぞく) — tiếp tục, kế tục
継続
tiếp tục
Tần suất #1249
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
keizoku
けいぞく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいぞく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 継続
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếp tục
- kế tục
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 前から して いる ことを、やめずに つづける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
継続する けいぞくする |
継続します けいぞくします |
| Present negative |
継続しない けいぞくしない |
継続しません けいぞくしません |
| Past |
継続した けいぞくした |
継続しました けいぞくしました |
| Past negative |
継続しなかった けいぞくしなかった |
継続しませんでした けいぞくしませんでした |
| Te-form |
継続して けいぞくして |
継続しまして けいぞくしまして |
| Potential |
継続できる けいぞくできる |
継続できます けいぞくできます |
| Potential negative |
継続できない けいぞくできない |
継続できません けいぞくできません |