Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

継続 (けいぞく) — tiếp tục, kế tục

継けい続ぞく tiếp tục
Tần suất #1249 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

keizoku

けいぞく
Pitch けいぞく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 継続

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếp tục
  • kế tục

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 前(まえ)から して いる ことを、やめずに つづける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

継続する

けいぞくする

継続します

けいぞくします

Present negative

継続しない

けいぞくしない

継続しません

けいぞくしません

Past

継続した

けいぞくした

継続しました

けいぞくしました

Past negative

継続しなかった

けいぞくしなかった

継続しませんでした

けいぞくしませんでした

Te-form

継続して

けいぞくして

継続しまして

けいぞくしまして

Potential

継続できる

けいぞくできる

継続できます

けいぞくできます

Potential negative

継続できない

けいぞくできない

継続できません

けいぞくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.