(あき) — mùa thu, thu

あき mùa thu
Tần suất #635 Lớp 2 1 ký tự noun

aki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mùa thu
  • thu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.