練習 (れんしゅう) — luyện tập, tập luyện, luyện tập
renshuu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 練習
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- luyện tập
- tập luyện
- luyện tập
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- じょうずに なる ために、なんども おなじ ことを する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
これは本書の制作練習であり、任天堂の社内の手順を説明するものではありません。
Kore wa honsho no seisaku renshuu de ari, nintendou no shanai no tejun o setsumei suru mono de wa arimasen.
This is a creative exercise in this book, not an explanation of Nintendo's internal procedures.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 任天堂 — 遊び方を考える
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
練習する れんしゅうする |
練習します れんしゅうします |
| Present negative |
練習しない れんしゅうしない |
練習しません れんしゅうしません |
| Past |
練習した れんしゅうした |
練習しました れんしゅうしました |
| Past negative |
練習しなかった れんしゅうしなかった |
練習しませんでした れんしゅうしませんでした |
| Te-form |
練習して れんしゅうして |
練習しまして れんしゅうしまして |
| Potential |
練習できる れんしゅうできる |
練習できます れんしゅうできます |
| Potential negative |
練習できない れんしゅうできない |
練習できません れんしゅうできません |