練習 (れんしゅう) — luyện tập, tập luyện, luyện tập

れんしゅう luyện tập
Tần suất #634 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

renshuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • luyện tập
  • tập luyện
  • luyện tập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.