Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

練習 (れんしゅう) — luyện tập, tập luyện, luyện tập

練れん習しゅう luyện tập
Tần suất #634 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

renshuu

れんしゅう
Pitch れんしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 練習

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • luyện tập
  • tập luyện
  • luyện tập

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. じょうずに なる ために、なんども おなじ ことを する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

練習する

れんしゅうする

練習します

れんしゅうします

Present negative

練習しない

れんしゅうしない

練習しません

れんしゅうしません

Past

練習した

れんしゅうした

練習しました

れんしゅうしました

Past negative

練習しなかった

れんしゅうしなかった

練習しませんでした

れんしゅうしませんでした

Te-form

練習して

れんしゅうして

練習しまして

れんしゅうしまして

Potential

練習できる

れんしゅうできる

練習できます

れんしゅうできます

Potential negative

練習できない

れんしゅうできない

練習できません

れんしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.