秋田 (あきた) — Akita (tỉnh/thành phố)
秋田
Akita (tỉnh/thành phố)
Tần suất #4583
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
noun
Từ loại (JMdict: n)
akita
Nghĩa
- Akita (tỉnh/thành phố)