飽きる (あきる) — chán, phát ngán
飽きる
chán
Tần suất #3093
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
suffix
ichidan verb
intransitive
akiru
あきる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あきる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 飽きる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chán
- phát ngán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
飽きる あきる |
飽きます あきます |
| Present negative |
飽きない あきない |
飽きません あきません |
| Past |
飽きた あきた |
飽きました あきました |
| Past negative |
飽きなかった あきなかった |
飽きませんでした あきませんでした |
| Te-form |
飽きて あきて |
飽きまして あきまして |
| Potential |
飽きられる あきられる |
飽きられます あきられます |
| Potential negative |
飽きられない あきられない |
飽きられません あきられません |