Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

飽きる (あきる) — chán, phát ngán

飽あきる chán
Tần suất #3093 3 ký tự suffix ichidan verb intransitive

akiru

あきる
Pitch あきる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 飽きる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chán
  • phát ngán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

飽きる

あきる

飽きます

あきます

Present negative

飽きない

あきない

飽きません

あきません

Past

飽きた

あきた

飽きました

あきました

Past negative

飽きなかった

あきなかった

飽きませんでした

あきませんでした

Te-form

飽きて

あきて

飽きまして

あきまして

Potential

飽きられる

あきられる

飽きられます

あきられます

Potential negative

飽きられない

あきられない

飽きられません

あきられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.