Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

飽和 (ほうわ) — saturation, satiation

飽ほう和わ saturation
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

houwa

ほうわ
Post

Ghi nhớ 飽和

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • saturation
  • satiation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

飽和する

ほうわする

飽和します

ほうわします

Present negative

飽和しない

ほうわしない

飽和しません

ほうわしません

Past

飽和した

ほうわした

飽和しました

ほうわしました

Past negative

飽和しなかった

ほうわしなかった

飽和しませんでした

ほうわしませんでした

Te-form

飽和して

ほうわして

飽和しまして

ほうわしまして

Potential

飽和できる

ほうわできる

飽和できます

ほうわできます

Potential negative

飽和できない

ほうわできない

飽和できません

ほうわできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.