Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

愛する (あいする) — yêu, yêu thương, ái

愛あいする yêu
Tần suất #3092 Lớp 4 3 ký tự suru verb (special) transitive

aisuru

あいする
Pitch あいする[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 愛する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • yêu
  • yêu thương
  • ái

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

愛する

あいする

愛します

あいします

Present negative

愛さない

あいさない

愛しません

あいしません

Past

愛した

あいした

愛しました

あいしました

Past negative

愛さなかった

あいさなかった

愛しませんでした

あいしませんでした

Te-form

愛して

あいして

愛しまして

あいしまして

Potential

愛しえる

あいしえる

愛しえます

あいしえます

Potential negative

愛しえない

あいしえない

愛しえません

あいしえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.