愛する (あいする) — yêu, yêu thương, ái
愛する
yêu
Tần suất #3092
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
suru verb (special)
transitive
aisuru
あいする
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あいする[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 愛する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- yêu
- yêu thương
- ái
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
愛する あいする |
愛します あいします |
| Present negative |
愛さない あいさない |
愛しません あいしません |
| Past |
愛した あいした |
愛しました あいしました |
| Past negative |
愛さなかった あいさなかった |
愛しませんでした あいしませんでした |
| Te-form |
愛して あいして |
愛しまして あいしまして |
| Potential |
愛しえる あいしえる |
愛しえます あいしえます |
| Potential negative |
愛しえない あいしえない |
愛しえません あいしえません |