Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

憧れの的 (あこがれのまと) — object of adoration, longing

憧あこがれの的まと object of adoration, longing
4 ký tự 和語 wago expression noun

akogarenomato

あこがれのまと
Post

Ghi nhớ 憧れの的

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • object of adoration, longing

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.