憧れの的 (あこがれのまと) — object of adoration, longing
憧れの的
object of adoration, longing
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). expression
noun
akogarenomato
あこがれのまと
Ghi nhớ 憧れの的
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- object of adoration, longing