悪徳 (あくとく) — thói xấu, ác đức, sự đồi bại

あくとく thói xấu
Tần suất #7521 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

akutoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thói xấu
  • ác đức
  • sự đồi bại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.