連行 (れんこう) — sự áp giải, sự dẫn giải, liên hành
連行
sự áp giải
Tần suất #7520
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
renkou
れんこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
れんこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 連行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự áp giải
- sự dẫn giải
- liên hành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
連行する れんこうする |
連行します れんこうします |
| Present negative |
連行しない れんこうしない |
連行しません れんこうしません |
| Past |
連行した れんこうした |
連行しました れんこうしました |
| Past negative |
連行しなかった れんこうしなかった |
連行しませんでした れんこうしませんでした |
| Te-form |
連行して れんこうして |
連行しまして れんこうしまして |
| Potential |
連行できる れんこうできる |
連行できます れんこうできます |
| Potential negative |
連行できない れんこうできない |
連行できません れんこうできません |