雨戸 (あまど) — cửa chắn mưa, vũ hộ

あま cửa chắn mưa
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

amado

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cửa chắn mưa
  • vũ hộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.