雨水 (あまみず) — nước mưa, vũ thủy

あまみず nước mưa
Tần suất #10000 Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

amamizu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nước mưa
  • vũ thủy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.