井戸 (いど) — giếng nước, giếng

giếng nước
Tần suất #7746 2 ký tự 和語 wago noun

ido

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giếng nước
  • giếng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.