戸惑う (とまどう) — bối rối, lúng túng
戸惑う
bối rối
Tần suất #6142
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
intransitive
tomadou
とまどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とまどう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 戸惑う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bối rối
- lúng túng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
戸惑う とまどう |
戸惑います とまどいます |
| Present negative |
戸惑わない とまどわない |
戸惑いません とまどいません |
| Past |
戸惑った とまどった |
戸惑いました とまどいました |
| Past negative |
戸惑わなかった とまどわなかった |
戸惑いませんでした とまどいませんでした |
| Te-form |
戸惑って とまどって |
戸惑いまして とまどいまして |
| Potential |
戸惑える とまどえる |
戸惑えます とまどえます |
| Potential negative |
戸惑えない とまどえない |
戸惑えません とまどえません |