ごみ (ごみ) — rubbish, trash, garbage
ごみ
rubbish
Tần suất #6272
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
noun
environment
gomi
ごみ
Ghi nhớ ごみ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rubbish
- trash
- garbage
Usage examples
-
リナは食べ終わると、ごみをまとめて持ち、捨てられる場所を探しました。
Rina wa tabe owaru to, gomi o matomete mochi, suterareru basho o sagashimashita.
When Rina finished eating, she gathered up her rubbish, carried it with her, and looked for a place to dispose of it.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 旅は、駅のお弁当から