Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一掃 (いっそう) — quét sạch, tảo trừ, nhất tảo

一いっ掃そう quét sạch
Tần suất #9735 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

issou

いっそう
Pitch いっそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 一掃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quét sạch
  • tảo trừ
  • nhất tảo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一掃する

いっそうする

一掃します

いっそうします

Present negative

一掃しない

いっそうしない

一掃しません

いっそうしません

Past

一掃した

いっそうした

一掃しました

いっそうしました

Past negative

一掃しなかった

いっそうしなかった

一掃しませんでした

いっそうしませんでした

Te-form

一掃して

いっそうして

一掃しまして

いっそうしまして

Potential

一掃できる

いっそうできる

一掃できます

いっそうできます

Potential negative

一掃できない

いっそうできない

一掃できません

いっそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.