一掃 (いっそう) — quét sạch, tảo trừ, nhất tảo
一掃
quét sạch
Tần suất #9735
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
issou
いっそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いっそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 一掃
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quét sạch
- tảo trừ
- nhất tảo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
一掃する いっそうする |
一掃します いっそうします |
| Present negative |
一掃しない いっそうしない |
一掃しません いっそうしません |
| Past |
一掃した いっそうした |
一掃しました いっそうしました |
| Past negative |
一掃しなかった いっそうしなかった |
一掃しませんでした いっそうしませんでした |
| Te-form |
一掃して いっそうして |
一掃しまして いっそうしまして |
| Potential |
一掃できる いっそうできる |
一掃できます いっそうできます |
| Potential negative |
一掃できない いっそうできない |
一掃できません いっそうできません |